Bài Một - Lesson 1
Đối thoại - Dialog


Introduction:
In this lesson you will learn how to introduce yourself and ask others their name.  You also will learn how to ask where others come from, the name of their country and the different regions in their country.

You will  learn how to address people properly according to the gender and the age of the person. Gender and age are very important in face-to-face conversation in Vietnamese.  So learn Lesson One very well and practice it until you memorize the gender words and use them correctly.

Câu mẫu - Patterns
Đối thoại A1 - Dialog A1
Hear the Whole Dialog

Ông Ba:          
Bà Hà:        
Ông Ba:       
Chào bà.  Xin lỗi bà, tên bà là gì?
Dạ tên tôi là Hà.  Còn ông, tên ông là gì?
Tên tôi là Ba.

Từ vựng (Vocabulary)

ông Mr., you, your (See B1 note)
Mrs., you, your
chào to greet
xin lỗi beg pardon (of you), excuse me
tên given name (See B one note)
to be, is, am, are
what
Dạ Polite response particle
tôi my, I
còn and as for, and how about
Chào bà I greet you (Mrs.)
Tên bà là gì? What is your name?
Tên tôi là Hà. My name is Ha

Đối thoại A2 - Dialog A2
Hear the Whole Dialog

Anh Huy:
Anh Joe:
Anh Huy:
Đây là cô Tâm và đây là chị Mỹ.
Chào cô, chào chị.  Còn kia là ai, anh Huy?
À, kia là anh Pierre .

Từ vựng (Vocabulary)

anh Brother (...), older brother.  Polite term used to address a male friend.
chị Sister (...), older sister.  Polite term used to address a female friend.
Miss (...), Miss, aunt.
đây here
and
kia (over) there
ai who
À... Oh...
Còn kia là ai? And who is that over there

Đối thọai A3 - Dialog A3
Hear the Whole Dialog

Cô Hoa:
Anh Nam:

Cô Hoa:
Anh là người Việt, phải không?
Dạ vâng, tôi là người Việt, tôi là người (miền) Nam. Còn cô cũng là người Việt, phải không?
Dạ vâng, tôi cũng là người Việt, tôi là người (miền) Bắc.

Từ vựng (Vocabulary)

Người person, people
Việt (Nam) Vietnamese, Vietnam
phải to be true, correct
phải không? Is it not so? (Lit. be correct, no?)
vâng yes, that's right
tôi I
miền region
miền Nam the South (the Mekong River Delta)
miền Bắc the North (the Red River Delta)
cũng Verb also Verb

[Dialog Translation] [Next]

Designed by: Hieu Nguyen
Audio by Trung Van Vo