Bài Mười Tám - Đối thoại
Lesson 18 - Dialog

Introduction:

This lesson will help you:
  • to go shopping.
  • to learn more vocabulary for your daily life: names of different foods, meats, products, color, weight in kilograms (not in pounds).
  • to bargain for your goods.

Phần A: Câu mẫu - Patterns
Đối thoại A1 - Dialog A1
Hear the Whole Dialog
(Ở cưÛa hàng bán đồ hộp ở Mỹ. Ông bán hàng không trẻ cũng không già.)

Ông bán hàng:  
Anna:
Ông bán hàng:
Anna:
Ông bán hàng:
Cô muốn mua gì?
Ông có nước mắm không, và có những hiệu nào?
Dạ thưa, có nhiều hiệu lắm. Cô xem đây.
Ông cho tôi mua hiệu này. Bao nhiêu tiền một chai ông?
Dạ, hai đồng bốn mươi chín. *

Từ vựng (Vocabulary)

hàng goods, merchandise
cửa hàng shop, store
đồ hộp canned/boxed food
người/cô ...bán hàng salesman/woman
nước mắm fish sauce
hiệu brand, tradename
chai bottle (of something)

Đối thoại A2 - Dialog A2
Hear the Whole Dialog

Anna:

Ông bán hàng:
Anna:
Ông bán hàng:
Anna:
Ông bán hàng:
Anna:
Ông bán hàng:
À, ông cũng bán cái này hả? (pointing to rice bowls) Cái này tiếng Việt gọi là gì?
Dạ, cái này là bát.
Một cái...bát...giá bao nhiêu?
Dạ, tám mươi xu một cái.
Vâng, tôi mua bốn cái. À, ông có đũa không?
Dạ, có đây. Mỗi gói có sáu đôi. Rẻ lắm cô mua đi!
Vâng, nhưng.... Ông có đũa sơn mài không?
Không. Cô có thể đi đến hàng bán đồ lưu niệm châu Á mua.

Từ vựng (Vocabulary)

bát (northern dialect) small bowl used as rice bowl
chén (southern dialect) "        "         "     "
giá to cost
xu cent
(chiếc) đũa chopstick
mỗi every
Cái này tiếng Việt gọi là gì? What do you call this in Vietnamese?

[Dialog Translation] [Next]

Designed by: Hieu Nguyen