Bài Tám - Đối thoại
Lesson 8 - Dialog

Introduction:

  • New terms for kinship and their use (see Dialog A4)
  • The use of classifiers: cái, cuốn, đứa, người
  • The use of time indicator:
    *  "
    đã + verb"
    *  "verb +
    rồi "
    *  "
    đã + verb + rồi"
    *  "
    chưa + verb"
  • New patterns:
    *  "
    có ... chưa?"  |  "đã ... chưa?"
    *  "
    mấy + object?" = how many? (with a number less than 10)
    *  "
    bao nhiêu + object?" = how much? (with a number larger than 10)

Phần A: Câu mẫu - Patterns
Đối thoại A1 - Dialog A1
Hear the Whole Dialog
Myoko and Jim are students in Asian Studies.

Myoko:
Jim:
Myoko:
Jim:
Anh có từ điển không?
Có.
Anh có mấy quyển (từ điển)?
Tôi có hai quyển (từ điển), một lớn và một quyển nhỏ.

Từ vựng (Vocabulary)

to have, possess
từ điển dictionary
mấy how many (for items fewer than ten)
quyển (No.), cuốn (So.) volume
lớn be big, large
nhỏ be small
Anh có từ điển không? Do you have dictionaries/a dictionary?
Anh có mấy quyển? How many (volumes) do you have?

Đối thoại A2 - Dialog A2
Hear the Whole Dialog

Myoko:
Jim:
Myoko:
Jim:
Myoko:
Jim:
Ở lớp tiếng Việt năm thứ nhất có bao nhiêu sinh viên?
Dạ, lớp có mười lăm sinh viên và hai nghiên cứu sinh.
Và có bao nhiêu giáo sư ?
Dạ, có hai giáo sư người Việt và một giáo sư người Canada.
Ở lớp có sinh viên Việt Nam không?
Không có, người Việt không học tiếng Việt năm thứ nhất.

Từ vựng (Vocabulary)

there is
bao nhiêu how much, how many (For many items)
nghiên cứu sinh student researcher
Có bao nhiêu sinh viên? How many students are there?
Có sinh viên Việt Nam không? Are there (any) Vietnamese students?

[Dialog Translation] [Next]

Designed by: Hieu Nguyen